Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 半: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay半个小时,路上车不多。 — Nửa tiếng, đường không đông xe.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiTìm việc làm thêm做过半年。 — Tôi làm được nửa năm rồi.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu车开了半个小时他才发现。 — Tàu chạy được nửa tiếng cậu mới nhận ra.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây年轻人站在那里,半天说不出话。 — Chàng trai đứng chôn chân, hồi lâu không nói nên lời.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 284 câu trong đề này hỏi thẳng vào 半vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 半vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 半vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 53 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 6 hội thoại.