Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 一个__小时。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌上有一个__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想买一斤__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我住在__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那件衣服太__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我对音乐__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__很高。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一个__朋友。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 服务员,请给我__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 一个半小时。
Câu 30 · Đọc hiểu 桌上有一个瓶子。
Câu 31 · Đọc hiểu 我想买一斤米。
Câu 32 · Đọc hiểu 我住在北方。
Câu 33 · Đọc hiểu 那件衣服太旧了。
Câu 34 · Đọc hiểu 我对音乐感兴趣。
Câu 35 · Đọc hiểu 他个子很高。