Bài 27 · HSK 3
甜瘦矮碗秋绿胖脚脸腿
10từ mới
10chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
583từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
- 甜ngọtâm Hán-Việt điềmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điềm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 瘦gầy, ốmâm Hán-Việt sấuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sấu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 矮thấpâm Hán-Việt ảiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ải”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 碗cái bátâm Hán-Việt oảnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “oản”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 秋mùa thuâm Hán-Việt thuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 绿xanh láâm Hán-Việt lụcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lục”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 胖mập, béoâm Hán-Việt bànTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bàn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 脚chânâm Hán-Việt cướcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cước”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 脸mặtâm Hán-Việt kiểmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “kiểm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 腿chân (tính từ háng đến bàn chân)âm Hán-Việt thốiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thối”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngọt
ĐIỀM
11 nét
gầy, ốm
SẤU
14 nét
thấp
ẢI
13 nét
cái bát
OẢN
13 nét
mùa thu
THU
9 nét
xanh lá
LỤC
11 nét
mập, béo
BÀN
9 nét
chân
CƯỚC
11 nét
mặt
KIỂM
11 nét
chân (tính từ háng đến bàn chân)
THỐI
13 nét