Từ · HSK 3

ôn tập

Âm Hán-Việt: phục tập
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 復習
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phục tập” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学生在家复习课文。
Xuéshēng zài jiā fùxí kèwén.
Học sinh ở nhà ôn tập bài khóa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.