Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
空 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 空气)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 空气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết空气里是方便面、汗水和水果皮的味道。 — Không khí là mùi mì gói, mồ hôi và vỏ hoa quả.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空气vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 184 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空气vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.