Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们必须完成这个__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你快一点儿 , __要迟到了 。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个电影很__人 。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里是__乐园。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请告诉我你的电话__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个办法__很好。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天__很多。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 公园里的__很好。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__饭都没吃。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__这家公司。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__房间。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在这里__房子。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我们必须完成这个任务。
Câu 34 · Đọc hiểu 你快一点儿 , 否则要迟到了 。
Câu 35 · Đọc hiểu 这个电影很吸引人 。
Câu 36 · Đọc hiểu 这里是儿童乐园。
Câu 37 · Đọc hiểu 请告诉我你的电话号码。
Câu 38 · Đọc hiểu 这个办法效果很好。
Câu 39 · Đọc hiểu 今天顾客很多。
Câu 40 · Đọc hiểu 公园里的空气很好。