Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
客 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 客人)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 客人: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối他正在给客人拿东西,动作很快。 — Cậu đang lấy hàng cho khách, thao tác rất nhanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶把手机放好,坐得直直的,像等客人一样。 — Bà đặt điện thoại ngay ngắn, ngồi thẳng lưng, như đang chờ khách.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng来他家的客人,一进门就能看见十几条龙。 — Khách vào nhà ông, vừa bước qua cửa đã thấy hơn chục con rồng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 752 câu trong đề này hỏi thẳng vào 客人vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.