Từ · HSK 3

phía bắc, miền bắc

Âm Hán-Việt: bắc phương
běithanh 3 · võng rồi lênfāngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bắc phương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我住在北方。
Wǒ zhù zài běifāng.
Tôi sống ở miền bắc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.