Từ · HSK 3

sau này, lúc sau

Âm Hán-Việt: hậu lai
hòuthanh 4 · rơi xuốngláithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 后來
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hậu lai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
后来他没来。
Hòu lái tā méi lái.
Sau đó anh ấy không đến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.