Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不过: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 4đơn vị 2 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến不过网上课能反复看,这一点教室里做不到。 — Nhưng lớp trực tuyến xem lại được nhiều lần, điểm này trong lớp không làm được.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo可以,不过这个颜色只剩黑色了。 — Được, nhưng màu này chỉ còn màu đen thôi.HSK 5 · nghe trong bài 178 →TruyệnGió bắc và mặt trời争了半天,谁也说不过谁。 — Cãi nhau hồi lâu, chẳng ai nói lại được ai.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng准确、快、便宜,人怎么比都比不过。 — Chính xác, nhanh, rẻ; người ta so kiểu gì cũng không so nổi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con她吓了一跳,说我不过是哄哄孩子。 — Bà giật mình, bảo tôi chỉ dỗ con cho xong thôi mà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不过vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 632 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不过vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.