Bài 48 · HSK 6
排斥提拔拔苗助长操纵支援攻击进攻无耻昏迷黄昏暴力杰出极端端午节端正正宗武侠死亡
18từ mới
13chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.360từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
14/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 14 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ
- 排斥gạt bỏ, bài xíchâm Hán-Việt bài xíchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bài xích” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 提拔cất nhắc, đề bạtâm Hán-Việt đề bạtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đề bạt” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 拔苗助长nôn nóng làm hỏng việc, đốt cháy giai đoạnâm Hán-Việt bạt miêu trợ trưởngÂm Hán-Việt “bạt miêu trợ trưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 操纵thao túng, điều khiểnâm Hán-Việt thao túngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thao túng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 支援hỗ trợ, chi việnâm Hán-Việt chi việnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chi viện” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 攻击tấn công, công kíchâm Hán-Việt công kíchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “công kích” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 进攻tấn côngâm Hán-Việt tiến côngĐọc quen tai: “tiến công”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无耻vô liêm sỉ, trơ trẽnâm Hán-Việt vô sỉGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vô sỉ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 昏迷hôn mê, bất tỉnhâm Hán-Việt hôn mêGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hôn mê” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 黄昏chạng vạng, hoàng hônâm Hán-Việt hoàng hônGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hoàng hôn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 暴力bạo lựcâm Hán-Việt bạo lựcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bạo lực” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 杰出kiệt xuất, xuất sắcâm Hán-Việt kiệt xuấtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kiệt xuất” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 极端cực đoanâm Hán-Việt cực đoanGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cực đoan” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 端午节tết Đoan Ngọâm Hán-Việt đoan ngọ tiếtÂm Hán-Việt “đoan ngọ tiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 端正ngay thẳng, đoan trangâm Hán-Việt đoan chínhĐọc quen tai: “đoan chính”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 正宗chính gốc, chính tôngâm Hán-Việt chính tôngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chính tông” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 武侠võ hiệpâm Hán-Việt võ hiệpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “võ hiệp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 死亡tử vong, chếtâm Hán-Việt tử vongGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tử vong” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
13 chữ Hán mới
20 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gạt bỏ, la mắng
XÍCH
5 nét
nhổ, kéo lên
BẠT
8 nét
dung túng, dọc
TÚNG
7 nét
cứu viện, viện trợ
VIỆN
12 nét
tấn công, đánh
CÔNG
7 nét
xấu hổ, nhục nhã
SỈ
10 nét
mờ tối, ngất
HÔN
8 nét
dữ dội, đột ngột, phơi bày
BẠO
15 nét
kiệt xuất, tài giỏi
KIỆT
8 nét
cầm, bưng
ĐOAN
14 nét
tông phái, gốc rễ
TÔNG
8 nét
người hào hiệp, tinh thần hào hiệp (không phải 'hiệp khách' - từ ghép)
HIỆP
8 nét
mất, chết
VONG
3 nét