Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 17Bài 19

Bài 18 · HSK 6

联想联欢联络股东股份能量自主自发自满航空良心艰难节制英勇英明荣幸虚荣血压
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.820từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

18/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 18 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

29 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 29 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

之所以…是因为… — đảo nguyên nhân ra sau

之所以 + kết quả, 是因为 + nguyên nhân

Đảo trật tự của 因为…所以… để nhấn vào nguyên nhân. Vế nguyên nhân đứng sau nên được nhấn. Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh nguyên nhân thực sự ở vế sau. Mẫu câu kinh điển trong nghị luận.

  • 他之所以成功,是因为他一直很努力。Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā yìzhí hěn nǔlì.Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy luôn rất cố gắng.
  • 他之所以能够取得成功,是因为他付出了巨大的努力。Tā zhī suǒyǐ nénggòu qǔdé chénggōng, shì yīnwèi tā fùchū le jùdà de nǔlì.Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành công là bởi vì anh ấy đã bỏ ra nỗ lực vô cùng to lớn.
  • 环境之所以恶化,是因为人们缺乏保护意识。Huánjìng zhī suǒyǐ èhuà, shì yīnwèi rénmen quēfá bǎohù yìshí.Môi trường sở dĩ bị xấu đi là bởi vì con người thiếu ý thức bảo vệ.

Người Việt hay sai chỗ này: Không được dùng chung với 所以 trong cùng một câu. Trọng tâm của câu 之所以...是因为... là giải thích và nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →