Bài 56 · HSK 5
昆虫矛盾夸布平念总裁所批挥支救数断方朵
16từ mới
5chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
2.092từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
2/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 13 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 13 từ
- 昆虫côn trùngâm Hán-Việt côn trùngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “côn trùng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 矛盾mâu thuẫnâm Hán-Việt mâu thuẫnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “mâu thuẫn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 夸khen, khoeâm Hán-Việt khoaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khoa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 布vảiâm Hán-Việt bốTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bố”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 平bằng phẳng, dẹpâm Hán-Việt bìnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bình”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 念đọc, nhớ, niệm, học tậpâm Hán-Việt niệmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “niệm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 总裁tổng giám đốc, chủ tịchâm Hán-Việt tổng tàiÂm Hán-Việt “tổng tài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 所nơi chốn, đơn vị đo lường, trợ từ kết cấuâm Hán-Việt sởTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sở”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 批lô, phê duyệtâm Hán-Việt phêTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phê”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 挥vung, quạtâm Hán-Việt huyTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “huy”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 支chống, đỡ, chi trả, nhánh, đơn vị đo (đếm vật dài/nhỏ)âm Hán-Việt chiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chi”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 救cứu, cứu giúpâm Hán-Việt cứuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cứu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 数đếm, con số, vài, nhiềuâm Hán-Việt sốTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “số”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 断đứt, cắt đứtâm Hán-Việt đoạnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đoạn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 方vuông, phương hướng, phía, bênâm Hán-Việt phươngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phương”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 朵bông, đoáâm Hán-Việt đoáTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đoá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
5 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
anh em, dòng dõi; côn (trong côn trùng)
CÔN
8 nét
sâu bọ, côn trùng
TRÙNG
6 nét
cái mâu, giáo
MÂU
5 nét
cái khiên
THUẪN
9 nét
cắt may, cắt giảm
TÀI
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Phó từ 难免: khó tránh khỏi, không thể tránh
Chủ ngữ / Tình huống + 难免 + hệ quả tự nhiênChỉ một kết quả hoặc thiếu sót nào đó là điều rất khó tránh khỏi trong một hoàn cảnh cụ thể.
- 刚开始学习一门外语,难免会遇到困难。Mới bắt đầu học một ngoại ngữ thì khó tránh khỏi gặp khó khăn.
- 缺少经验的人,难免会把事情做错。Người thiếu kinh nghiệm thì khó tránh khỏi làm sai việc.
Người Việt hay sai chỗ này: Sau 难免 thường là cụm chỉ khó khăn, sai sót hoặc biến cố khách quan.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →