Bài 57 · HSK 5
根正淡片直称签系组翻胃背装迫切退采取
16từ mới
2chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
2.108từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 14 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 14 từ
- 根rễ, gốcâm Hán-Việt cănTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “căn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 正đúng, chính xác, ngay ngắnâm Hán-Việt chínhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chính”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 淡nhạt, loãngâm Hán-Việt đạmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đạm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 片miếng, tấmâm Hán-Việt phiếnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phiến”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 直thẳng, cứâm Hán-Việt trựcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trực”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 称gọi là, cânâm Hán-Việt xưngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xưng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 签ký, ký tên, thẻ (xăm)âm Hán-Việt thiêmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thiêm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 系hệ, buộc, thắt, liên quanâm Hán-Việt hệTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hệ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 组tổ, nhómâm Hán-Việt tổTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tổ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 翻lật, dịchâm Hán-Việt phiênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phiên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 胃dạ dàyâm Hán-Việt vịTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vị”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 背vác, cõngâm Hán-Việt bốiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bối”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 装đựng, giả vờâm Hán-Việt trangTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trang”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 迫切cấp thiết, bức báchâm Hán-Việt bách thiếtÂm Hán-Việt “bách thiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 退lùi, rútâm Hán-Việt thoáiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thoái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 采取áp dụng, dùngâm Hán-Việt thái thủÂm Hán-Việt “thái thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bức bách, ép buộc
BÁCH
8 nét
hái, sắc thái
THÁI
8 nét