Bài 55 · HSK 5
幻想彼此情绪步骤治疗犹豫痛快痛苦编辑英俊谨慎贸易切划则占
16từ mới
14chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
2.076từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
3/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 9 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 4 từ
- 幻想ảo tưởng, mơ mộngâm Hán-Việt huyễn tưởngĐọc quen tai: “huyễn tưởng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 彼此cả hai, lẫn nhauâm Hán-Việt bỉ thửĐọc quen tai: “bỉ thử”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 情绪tâm trạng, cảm xúcâm Hán-Việt tình tựĐọc quen tai: “tình tự”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 步骤bước, công đoạnâm Hán-Việt bộ sậuĐọc quen tai: “bộ sậu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 治疗chữa bệnh, điều trịâm Hán-Việt trị liệuĐọc quen tai: “trị liệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 犹豫do dự, chần chừâm Hán-Việt do dựGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “do dự” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 痛快sảng khoái, thỏa thíchâm Hán-Việt thống khoáiĐọc quen tai: “thống khoái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 痛苦đau đớn, đau khổâm Hán-Việt thống khổĐọc quen tai: “thống khổ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 编辑biên tậpâm Hán-Việt biên tậpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “biên tập” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 英俊khôi ngô, tuấn túâm Hán-Việt anh tuấnĐọc quen tai: “anh tuấn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 谨慎cẩn thận, thận trọngâm Hán-Việt cẩn thậnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cẩn thận” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 贸易buôn bán, thương mạiâm Hán-Việt mậu dịchĐọc quen tai: “mậu dịch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 切cắt, tháiâm Hán-Việt thiếtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thiết”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 划vạch, chèoâm Hán-Việt hoạchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoạch”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 则liên từ: thì, bèn; danh từ: quy tắc, tiêu chuẩnâm Hán-Việt tắcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tắc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 占chiếm, giữâm Hán-Việt chiếmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chiếm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
13 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ảo tưởng, huyền ảo
HUYỄN
4 nét
kia, người kia
BỈ
8 nét
mối, đầu mối
TỰ
11 nét
bất ngờ, đột ngột
SẬU
17 nét
chữa bệnh, điều trị
LIỆU
7 nét
như, hãy còn
DO
7 nét
do dự, chần chừ (chỉ dùng trong từ ghép, nghĩa gốc là vui vẻ, thoải mái hoặc tên đất)
DỰ
15 nét
đau, đau đớn
THỐNG
12 nét
biên soạn, đan kết
BIÊN
12 nét
gom góp, biên tập
TẬP
13 nét
tài giỏi, tuấn tú
TUẤN
9 nét
cẩn thận, kính cẩn
CẨN
13 nét
cẩn thận, thận trọng
THẬN
13 nét
buôn bán, thương mại
MẬU
9 nét