Từ · HSK 5

cẩn thận, thận trọng

Âm Hán-Việt: cẩn thận
jǐnthanh 3 · võng rồi lênshènthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 謹慎
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “cẩn thận” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
做事要谨慎。
Zuò shì yào jǐn shèn.
Làm việc phải thận trọng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.