Từ · HSK 5

tổng giám đốc, chủ tịch

Âm Hán-Việt: tổng tài
zǒngthanh 3 · võng rồi lêncáithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 總裁
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tổng tài” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是公司的总裁。
Tā shì gōng sī de zǒng cái.
Ông ấy là tổng giám đốc công ty.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.