Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 开: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn五零八,早饭七点开始。 — Năm không tám, bữa sáng bắt đầu lúc bảy giờ.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小月说:“我爸爸开车来,我们一起回家。” — Tiểu Nguyệt nói: "Bố tớ lái xe tới đón, mình về cùng nhé."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我八岁的时候,爸爸开始教我游泳。 — Năm tôi tám tuổi, ba bắt đầu dạy tôi bơi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 开vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 57 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 8 hội thoại.