Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
出 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 出租车)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 出租车: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 2 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 021 câu trong đề này hỏi thẳng vào 出租车vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 061 câu trong đề này hỏi thẳng vào 出租车vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 出租车vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 12 đề thi thử với 17 câu hỏi · 1 hội thoại.
Học cùng bài 26:老师thầy giáo