Từ · HSK 1

thầy giáo, cô giáo

Âm Hán-Việt: lão sư
lǎothanh 3 · võng rồi lênshīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 老師
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lão sư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Ông ấy là thầy giáo của tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.