Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
作 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 作业)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 作业: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 313 câu trong đề này hỏi thẳng vào 作业vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 612 câu trong đề này hỏi thẳng vào 作业vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.