Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
东 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 东西)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 东西: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 3 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam里面是什么东西? — Bên trong là thứ gì?HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng最近吃过什么凉的东西吗? — Gần đây có ăn gì lạnh không?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính妻子说:“怪不得你今天找东西找得特别清楚。” — Bà vợ bảo: “Thảo nào hôm nay ông tìm đồ nhìn rõ thế.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao用昨天的记号,找不到今天的东西。 — Lấy dấu của hôm qua thì không tìm nổi thứ của hôm nay.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 东西vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 东西vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 东西vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.