Từ · HSK 1

tiếng Trung

Âm Hán-Việt: hán ngữ
hànthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 漢語
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hán ngữ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学汉语。
Xué hànyǔ.
Học tiếng Trung.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.