Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 12Bài 14

Bài 13 · HSK 6

整顿文凭文艺斗争断定方言时事时机是非智能朝代期望期限本能本身机动机密条款
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.730từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

18/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 18 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

29 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 29 chữ