Bài 72 · HSK 5
驾驶魅力鲜艳射击恶劣胆小鬼打喷嚏丝毫丝绸
9từ mới
14chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
2.334từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
9 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 6 từ
- 驾驶lái, điều khiểnâm Hán-Việt giá sửÂm Hán-Việt “giá sử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 魅力sức hút, sức quyến rũâm Hán-Việt mị lựcÂm Hán-Việt “mị lực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鲜艳sặc sỡ, tươi sángâm Hán-Việt tiên diễmÂm Hán-Việt “tiên diễm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 射击bắn súngâm Hán-Việt xạ kíchĐọc quen tai: “xạ kích”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 恶劣tồi tệ, xấu xaâm Hán-Việt ác liệtĐọc quen tai: “ác liệt”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 胆小鬼kẻ nhát ganâm Hán-Việt đảm tiểu quỷÂm Hán-Việt “đảm tiểu quỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打喷嚏hắt hơiâm Hán-Việt đả phun xìÂm Hán-Việt “đả phun xì” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丝毫chút nào, mảy mayâm Hán-Việt tơ hàoĐọc quen tai: “tơ hào”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 丝绸lụaâm Hán-Việt tơ trùÂm Hán-Việt “tơ trù” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
5 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chạy, điều khiển
SỬ
8 nét
mê hoặc, yêu ma
MỊ
14 nét
diễm lệ, tươi đẹp
DIỄM
10 nét
bắn, chiếu ra
XẠ
10 nét
đánh
KÍCH
5 nét
xấu xa, ác
ÁC
10 nét
kém, xấu
LIỆT
6 nét
mật, can đảm
ĐẢM
9 nét
quỷ, ma
QUỶ
9 nét
phun, phun ra
PHUN
12 nét
hắt hơi
XÌ
17 nét
tơ, sợi nhỏ
TƠ
5 nét
lông tơ, đơn vị đo lường (hào)
HÀO
11 nét
lụa, vóc
TRÙ
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc Đối với: 对于… (chỉ đối tượng hướng tới)
对于 + đối tượng/vấn đề, 主语 + thái độ/hành độngChỉ rõ sự vật, hiện tượng hoặc con người mà thái độ hay nhận định trong câu đang hướng tới.
- 对于这个方案,大家都很赞成。Đối với phương án này, mọi người đều rất tán thành.
- 他对于中国传统文化非常感兴趣。Anh ấy đối với văn hóa truyền thống Trung Hoa vô cùng có hứng thú.
Người Việt hay sai chỗ này: 对于 chỉ đối tượng, 关于 chỉ phạm vi đề tài. Khi làm trạng ngữ đầu câu thì đôi khi có thể dùng lẫn.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →