Bài 66 · HSK 5
嗓子嘉宾土豆豆腐地毯均匀士兵大厦失眠娱乐宠物宴会寿命尺子
14từ mới
14chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
2.246từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ
- 嗓子cổ họng, giọngâm Hán-Việt tảng tửÂm Hán-Việt “tảng tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 嘉宾khách quýâm Hán-Việt gia tânÂm Hán-Việt “gia tân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 土豆khoai tâyâm Hán-Việt thổ đậuÂm Hán-Việt “thổ đậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 豆腐đậu phụâm Hán-Việt đậu hủÂm Hán-Việt “đậu hủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 地毯tấm thảmâm Hán-Việt địa thảmÂm Hán-Việt “địa thảm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 均匀đềuâm Hán-Việt quân quânÂm Hán-Việt “quân quân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 士兵lính, binh línhâm Hán-Việt sĩ binhÂm Hán-Việt “sĩ binh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大厦tòa nhà lớn, cao ốcâm Hán-Việt đại hạÂm Hán-Việt “đại hạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 失眠mất ngủâm Hán-Việt thất miênÂm Hán-Việt “thất miên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 娱乐giải tríâm Hán-Việt ngu lạcÂm Hán-Việt “ngu lạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宠物thú cưngâm Hán-Việt sủng vậtÂm Hán-Việt “sủng vật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宴会tiệc tùngâm Hán-Việt yến hộiÂm Hán-Việt “yến hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 寿命tuổi thọâm Hán-Việt thọ mệnhÂm Hán-Việt “thọ mệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尺子thước kẻâm Hán-Việt xích tửÂm Hán-Việt “xích tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
12 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cổ họng, giọng
TẢNG
13 nét
tốt đẹp, ca ngợi
GIA
14 nét
đậu, hạt đậu
ĐẬU
7 nét
thối rữa, nhũng nhiễu
HỦ
14 nét
tấm thảm
THẢM
12 nét
đều, phân bố đều
QUÂN
4 nét
lính, quân đội
BINH
7 nét
tòa nhà lớn
HẠ
12 nét
ngủ
MIÊN
10 nét
vui chơi, giải trí
NGU
10 nét
sủng ái, yêu chiều
SỦNG
8 nét
yến tiệc, tiệc tùng
YẾN
10 nét
tuổi thọ, sống lâu
THỌ
7 nét
thước
XÍCH
4 nét