Từ · HSK 5

tấm thảm

Âm Hán-Việt: địa thảm
thanh 4 · rơi xuốngtǎnthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “địa thảm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这块地毯很干净。
Zhè kuài dì tǎn hěn gān jìng.
Tấm thảm này rất sạch.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.