Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 47Bài 49

Bài 48 · HSK 5

充分充电器乐器机器忍不住救护车优势姿势形势趋势政治政府因素开幕式字幕沉默
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
12chữ Hán mới
+26từ cấp trên chứa chữ của bài
1.964từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

4/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 6 từ phải học thẳng — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

16 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đồ dùng, vật dụng, khí cụ
KHÍ
16 nét
nhẫn nhịn, chịu đựng
NHẪN
rěn7 nét
cứu, cứu giúp
CỨU
jiù11 nét
thế lực, tình hình
THẾ
shì8 nét
dáng vẻ, tư thế
9 nét
hướng về, xu thế
XU
12 nét
việc cai trị, chính sự
CHÍNH
zhèng9 nét
trị liệu, quản lý
TRỊ
zhì8 nét
phủ, cơ quan chính quyền
PHỦ
8 nét
màu trắng, mộc mạc
TỐ
10 nét
màn, màn che
MẠC
13 nét
chìm, nặng
TRẦM
chén7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 16 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Liên từ 从而: từ đó, do đó (kết quả logic tự nhiên)

Vế hành động A, 从而 + vế kết quả B

Dùng trong văn viết để liên kết hai phân câu, vế sau là kết quả tất yếu hoặc mục đích đạt được tự nhiên từ hành động vế trước.

  • 大家共同努力,从而按时完成了任务。Dàjiā gòngtóng nǔlì, cóng'ér ànshí wánchéng le rènwu.Mọi người cùng nỗ lực, từ đó đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
  • 我们改进了方法,从而提高了工作效率。Wǒmen gǎijìn le fāngfǎ, cóng'ér tígāo le gōngzuò xiàolǜ.Chúng tôi đã cải tiến phương pháp, từ đó nâng cao hiệu suất công việc.

Người Việt hay sai chỗ này: 从而 dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nguyên nhân và kết quả phải có liên hệ logic chặt chẽ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →