Bài 48 · HSK 5
充分充电器乐器机器忍不住救护车优势姿势形势趋势政治政府因素开幕式字幕沉默
16từ mới
12chữ Hán mới
+26từ cấp trên chứa chữ của bài
1.964từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
4/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 6 từ phải học thẳng — 6 từ
- 充分đầy đủ, chu đáoâm Hán-Việt sung phậnÂm Hán-Việt “sung phận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 充电器sạc pinâm Hán-Việt sung điện khíÂm Hán-Việt “sung điện khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 乐器nhạc cụâm Hán-Việt nhạc khíĐọc quen tai: “nhạc khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 机器máy mócâm Hán-Việt cơ khíĐọc quen tai: “cơ khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 忍不住chịu không nổi, kìm không đượcâm Hán-Việt nhẫn bất trụÂm Hán-Việt “nhẫn bất trụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 救护车xe cứu thươngâm Hán-Việt cứu hộ xaÂm Hán-Việt “cứu hộ xa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 优势lợi thế, điểm mạnhâm Hán-Việt ưu thếĐọc quen tai: “ưu thế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 姿势tư thế, dáng điệuâm Hán-Việt tư thếGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tư thế” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 形势tình hình, thế cụcâm Hán-Việt hình thếĐọc quen tai: “hình thế”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 趋势xu thế, xu hướngâm Hán-Việt xu thếGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xu thế” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 政治chính trịâm Hán-Việt chính trịGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chính trị” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 政府chính phủâm Hán-Việt chính phủGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chính phủ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 因素yếu tốâm Hán-Việt nhân tốĐọc quen tai: “nhân tố”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 开幕式lễ khai mạcâm Hán-Việt khai mạc thứcÂm Hán-Việt “khai mạc thức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 字幕phụ đềâm Hán-Việt tự mạcÂm Hán-Việt “tự mạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沉默lặng lẽ, trầm ngâmâm Hán-Việt trầm mặcĐọc quen tai: “trầm mặc”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đồ dùng, vật dụng, khí cụ
KHÍ
16 nét
nhẫn nhịn, chịu đựng
NHẪN
7 nét
cứu, cứu giúp
CỨU
11 nét
thế lực, tình hình
THẾ
8 nét
dáng vẻ, tư thế
TƯ
9 nét
hướng về, xu thế
XU
12 nét
việc cai trị, chính sự
CHÍNH
9 nét
trị liệu, quản lý
TRỊ
8 nét
phủ, cơ quan chính quyền
PHỦ
8 nét
màu trắng, mộc mạc
TỐ
10 nét
màn, màn che
MẠC
13 nét
chìm, nặng
TRẦM
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Liên từ 从而: từ đó, do đó (kết quả logic tự nhiên)
Vế hành động A, 从而 + vế kết quả BDùng trong văn viết để liên kết hai phân câu, vế sau là kết quả tất yếu hoặc mục đích đạt được tự nhiên từ hành động vế trước.
- 大家共同努力,从而按时完成了任务。Mọi người cùng nỗ lực, từ đó đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
- 我们改进了方法,从而提高了工作效率。Chúng tôi đã cải tiến phương pháp, từ đó nâng cao hiệu suất công việc.
Người Việt hay sai chỗ này: 从而 dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nguyên nhân và kết quả phải có liên hệ logic chặt chẽ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →