Bài 9 · HSK 5
指导接近收获改进文学文明方式方案无数时刻时期本质极其果然根本次要
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.340từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
- 指导chỉ đạo, hướng dẫnâm Hán-Việt chỉ đạoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chỉ đạo” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 接近tiếp cận, gầnâm Hán-Việt tiếp cậnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiếp cận” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 收获thu hoạch, gặt háiâm Hán-Việt thu hoạchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thu hoạch” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 改进cải tiếnâm Hán-Việt cải tiếnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cải tiến” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 文学văn họcâm Hán-Việt văn họcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “văn học” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 文明văn minhâm Hán-Việt văn minhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “văn minh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 方式phương thức, cách thứcâm Hán-Việt phương thứcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phương thức” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 方案phương án, kế hoạchâm Hán-Việt phương ánGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phương án” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 无数vô số, vô kểâm Hán-Việt vô sốGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vô số” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 时刻thời khắc, lúc, thời điểmâm Hán-Việt thời khắcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thời khắc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 时期thời kỳâm Hán-Việt thời kỳGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thời kỳ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 本质bản chấtâm Hán-Việt bản chấtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bản chất” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 极其vô cùng, cực kỳâm Hán-Việt cực kỳGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cực kỳ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 果然quả nhiên, đúng như dự đoánâm Hán-Việt quả nhiênGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “quả nhiên” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 根本căn bản, vốn dĩâm Hán-Việt căn bảnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “căn bản” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 次要thứ yếu, phụâm Hán-Việt thứ yếuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thứ yếu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc 宁可…也不… (thà… chứ không…)
宁可 A 也要 B · 宁可 A 也不 BChấp nhận thiệt ở A để đạt hoặc để tránh B. Khác 与其 ở chỗ đây là quyết tâm, không phải phép so sánh. Sau khi cân nhắc giữa hai tình huống không mong muốn, người nói chấp nhận hy sinh chọn vế A để kiên quyết tránh vế B.
- 他宁可自己累一点,也不想麻烦别人。Anh ấy thà mình mệt chút chứ không muốn phiền người khác.
- 他宁可自己吃苦,也不愿意给别人带来麻烦。Anh ấy thà tự mình chịu khổ chứ không muốn mang lại phiền phức cho người khác.
- 我宁可多花点时间,也要把事情做好。Tôi thà tốn thêm chút thời gian chứ nhất định phải làm cho thật tốt.
Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 宁可 với 与其 là lỗi thường thấy nhất ở HSK 5. Đi đôi với 宁可 thường là 也不 (thà... chứ không) hoặc 也要 (thà... nhưng phải).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →