Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 9 · HSK 5

指导接近收获改进文学文明方式方案无数时刻时期本质极其果然根本次要
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.340từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

28 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 28 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc 宁可…也不… (thà… chứ không…)

宁可 A 也要 B · 宁可 A 也不 B

Chấp nhận thiệt ở A để đạt hoặc để tránh B. Khác 与其 ở chỗ đây là quyết tâm, không phải phép so sánh. Sau khi cân nhắc giữa hai tình huống không mong muốn, người nói chấp nhận hy sinh chọn vế A để kiên quyết tránh vế B.

  • 他宁可自己累一点,也不想麻烦别人。Tā nìngkě zìjǐ lèi yìdiǎn, yě bù xiǎng máfan biérén.Anh ấy thà mình mệt chút chứ không muốn phiền người khác.
  • 他宁可自己吃苦,也不愿意给别人带来麻烦。Tā nìngkě zìjǐ chīkǔ, yě bú yuànyì gěi biérén dài lái máfan.Anh ấy thà tự mình chịu khổ chứ không muốn mang lại phiền phức cho người khác.
  • 我宁可多花点时间,也要把事情做好。Wǒ nìngkě duō huā diǎn shíjiān, yě yào bǎ shìqing zuò hǎo.Tôi thà tốn thêm chút thời gian chứ nhất định phải làm cho thật tốt.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 宁可 với 与其 là lỗi thường thấy nhất ở HSK 5. Đi đôi với 宁可 thường là 也不 (thà... chứ không) hoặc 也要 (thà... nhưng phải).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →