3 nét8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 大學生大学生 · đại học sinhdà xué shēngsinh viênCác chữ Hán cấu thành từ “大学生”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →