Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
种 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 种)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 种: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgười trước trồng cây他已经八十多岁了,每天还在路边种树。 — Cụ đã ngoài tám mươi mà ngày nào cũng ra vệ đường trồng cây.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe于是他换了一种声音,学小牛叫。 — Thế là anh đổi sang một thứ tiếng khác, bắt chước tiếng nghé gọi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời夏医生带了一个小箱子,里面全是种子。 — Bác sĩ Hạ mang theo một cái hộp nhỏ, bên trong toàn hạt giống.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 393 câu trong đề này hỏi thẳng vào 种vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · 1 hội thoại.