Bài 83 · HSK 5
醋钓铃闯雾顶颗骂欣赏遗憾隔壁
11từ mới
14chữ Hán mới
+5từ cấp trên chứa chữ của bài
2.479từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
11 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 8 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 8 từ
- 醋giấmâm Hán-Việt thốTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thố”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 钓câuâm Hán-Việt điếuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điếu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 铃chuôngâm Hán-Việt linhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “linh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 闯xông vào, xông xáoâm Hán-Việt sấmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sấm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 雾sương mùâm Hán-Việt vụTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vụ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 顶đỉnh, đội, chống, đẩyâm Hán-Việt đỉnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đỉnh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 颗quả, hạtâm Hán-Việt khoaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khoa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 骂chửi, mắngâm Hán-Việt mạTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mạ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 欣赏thưởng thức, ngắm nhìnâm Hán-Việt hân thưởngÂm Hán-Việt “hân thưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 遗憾tiếc nuối, ân hậnâm Hán-Việt di hámÂm Hán-Việt “di hám” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隔壁sát vách, nhà bênâm Hán-Việt cách bíchÂm Hán-Việt “cách bích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giấm
THỐ
15 nét
câu
ĐIẾU
8 nét
chuông
LINH
10 nét
xông vào, xông xáo
SẤM
6 nét
sương mù
VỤ
13 nét
đỉnh, đội, chống, đẩy
ĐỈNH
8 nét
quả, hạt
KHOA
14 nét
chửi, mắng
MẠ
9 nét
vui mừng, hân hoan
HÂN
8 nét
thưởng, khen ngợi
THƯỞNG
12 nét
rơi rớt, để lại
DI
12 nét
ân hận, tiếc nuối
HÁM
16 nét
cách, ngăn cách
CÁCH
12 nét
vách, tường
BÍCH
16 nét