Bài 80 · HSK 5
扶抄披拆拍捐捡搜索搞撕撞晒晕
13từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.440từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
13 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 12 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 12 từ
- 扶đỡ, dìuâm Hán-Việt phùTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phù”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 抄chép, sao chépâm Hán-Việt saoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 披khoác, phủâm Hán-Việt phiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phi”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 拆tháo, bócâm Hán-Việt sáchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sách”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 拍vỗ, chụpâm Hán-Việt pháchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phách”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 捐quyên góp, hiếnâm Hán-Việt quyênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “quyên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 捡nhặt, lượmâm Hán-Việt kiểmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “kiểm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 搜索tìm kiếm, lục soátâm Hán-Việt sưu sáchÂm Hán-Việt “sưu sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 搞làm, tiến hànhâm Hán-Việt cảoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cảo”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 撕xéâm Hán-Việt têTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tê”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 撞đâm, tôngâm Hán-Việt tràngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tràng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 晒phơi nắng, phơiâm Hán-Việt sáiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 晕chóng mặt, hoa mắtâm Hán-Việt vựngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vựng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đỡ, dìu
PHÙ
7 nét
chép, sao chép
SAO
7 nét
khoác, phủ
PHI
8 nét
tháo, bóc
SÁCH
8 nét
vỗ, chụp
PHÁCH
8 nét
quyên góp, hiến
QUYÊN
10 nét
nhặt, lượm
KIỂM
10 nét
lục soát, tìm kiếm
SƯU
12 nét
dây thừng, tìm kiếm
SÁCH
10 nét
làm, tiến hành
CẢO
13 nét
xé
TÊ
15 nét
đâm, tông
TRÀNG
15 nét
phơi nắng, phơi
SÁI
10 nét
chóng mặt, hoa mắt
VỰNG
10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc 以便: để, nhằm thuận tiện cho… (văn viết)
Hành động chuẩn bị A, 以便 + mục đích thuận lợi BDùng ở đầu phân câu thứ hai trong văn viết để biểu thị hành động vế trước là nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho vế sau.
- 请提前把材料准备好,以便开会时使用。Xin hãy chuẩn bị sẵn tài liệu từ trước để thuận tiện sử dụng khi họp.
- 我们早点儿出发,以便按时到达机场。Chúng ta hãy xuất phát sớm một chút để có thể đến sân bay đúng giờ.
Người Việt hay sai chỗ này: 以便 là liên từ văn viết trang trọng, chủ ngữ hai vế thường có mối liên hệ mục đích chặt chẽ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →