Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 68Bài 70

Bài 69 · HSK 5

湿润潮湿灰心灰尘燃烧牙齿猴子玉米电池池塘盼望眉毛窗帘粗糙
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
15từ mới
14chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
2.293từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ẩm, ướt
THẤP
shī12 nét
thủy triều, ẩm ướt
TRÀO
cháo15 nét
tro, màu xám
HÔI
huī6 nét
bụi, trần gian
TRẦN
chén6 nét
cháy, đốt cháy
NHIÊN
rán16 nét
con khỉ
HẦU
hóu12 nét
ngọc
NGỌC
5 nét
ao, hồ
TRÌ
chí6 nét
ao, đầm
ĐƯỜNG
táng13 nét
mong mỏi, ngóng
PHÁN
pàn9 nét
lông mày
MI
méi9 nét
rèm, mành
LIÊM
lián8 nét
thô ráp
THÁO
cāo16 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ