Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 63Bài 65

Bài 64 · HSK 5

糟糕缺乏罚款苗条谦虚车库违反逐渐逻辑避免闪电骨头代替仿佛
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
14từ mới
14chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
2.216từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

14 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hỏng, tồi
TAO
zāo17 nét
thiếu, mệt mỏi
PHẠP
4 nét
phạt
PHẠT
9 nét
mạ, cây non
MIÊU
miáo8 nét
khiêm tốn
KHIÊM
qiān12 nét
kho, kho chứa
KHỐ
7 nét
vi phạm, trái ngược
VI
wéi7 nét
dần dần, từ từ
TIỆM
jiàn11 nét
tuần tra, dò xét
LA
luó11 nét
tránh, trốn tránh
TỊ
16 nét
lóe sáng, né tránh
THIỂM
shǎn5 nét
xương, cốt cách
CỐT
9 nét
thay thế, đổi
THẾ
12 nét
Phật, nhà Phật
PHẬT
7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 14 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc 毫无 / 毫不: hoàn toàn không chút nào

毫不 + tính từ/động từ · 毫无 + danh từ

Dùng để phủ định tuyệt đối. 毫 nghĩa là mảy may, một chút xíu. 毫不 phủ định tính chất, 毫无 phủ định sự tồn tại của danh từ.

  • 面对危险,他毫不犹豫地冲了上去。Miàn duì wēixiǎn, tā háo bù yóuyù de chōng le shàngqu.Đối mặt hiểm nguy, anh ấy xông lên không chút do dự.
  • 他对这件事情毫无兴趣。Tā duì zhè jiàn shìqing háo wú xìngqù.Anh ấy hoàn toàn không có chút hứng thú nào với việc này.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhớ quy tắc: 毫不 đi với tính từ/động từ (毫不客气, 毫不犹豫), 毫无 đi với danh từ 2 âm tiết (毫无意义, 毫无兴趣).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →