Bài 64 · HSK 5
糟糕缺乏罚款苗条谦虚车库违反逐渐逻辑避免闪电骨头代替仿佛
14từ mới
14chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
2.216từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ
- 糟糕hỏng bét, tồi tệâm Hán-Việt tao caoÂm Hán-Việt “tao cao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缺乏thiếu thốn, thiếuâm Hán-Việt khuyết phạpÂm Hán-Việt “khuyết phạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 罚款phạt tiềnâm Hán-Việt phạt khoảnÂm Hán-Việt “phạt khoản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 苗条thon thả, mảnh maiâm Hán-Việt miêu điềuÂm Hán-Việt “miêu điều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 谦虚khiêm tốnâm Hán-Việt khiêm hưÂm Hán-Việt “khiêm hư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 车库gara, nhà để xeâm Hán-Việt xa khốÂm Hán-Việt “xa khố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 违反vi phạm, trái vớiâm Hán-Việt vi phảnÂm Hán-Việt “vi phản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 逐渐dần dầnâm Hán-Việt trục tiệmÂm Hán-Việt “trục tiệm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 逻辑lô gích, logicâm Hán-Việt la tậpÂm Hán-Việt “la tập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 避免tránh, né tránhâm Hán-Việt tị miễnÂm Hán-Việt “tị miễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 闪电chớp, tia chớpâm Hán-Việt thiểm điệnÂm Hán-Việt “thiểm điện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 骨头xươngâm Hán-Việt cốt đầuÂm Hán-Việt “cốt đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 代替thay thếâm Hán-Việt đại thếÂm Hán-Việt “đại thế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 仿佛như là, giống nhưâm Hán-Việt phảng phậtÂm Hán-Việt “phảng phật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hỏng, tồi
TAO
17 nét
thiếu, mệt mỏi
PHẠP
4 nét
phạt
PHẠT
9 nét
mạ, cây non
MIÊU
8 nét
khiêm tốn
KHIÊM
12 nét
kho, kho chứa
KHỐ
7 nét
vi phạm, trái ngược
VI
7 nét
dần dần, từ từ
TIỆM
11 nét
tuần tra, dò xét
LA
11 nét
tránh, trốn tránh
TỊ
16 nét
lóe sáng, né tránh
THIỂM
5 nét
xương, cốt cách
CỐT
9 nét
thay thế, đổi
THẾ
12 nét
Phật, nhà Phật
PHẬT
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc 毫无 / 毫不: hoàn toàn không chút nào
毫不 + tính từ/động từ · 毫无 + danh từDùng để phủ định tuyệt đối. 毫 nghĩa là mảy may, một chút xíu. 毫不 phủ định tính chất, 毫无 phủ định sự tồn tại của danh từ.
- 面对危险,他毫不犹豫地冲了上去。Đối mặt hiểm nguy, anh ấy xông lên không chút do dự.
- 他对这件事情毫无兴趣。Anh ấy hoàn toàn không có chút hứng thú nào với việc này.
Người Việt hay sai chỗ này: Nhớ quy tắc: 毫不 đi với tính từ/động từ (毫不客气, 毫不犹豫), 毫无 đi với danh từ 2 âm tiết (毫无意义, 毫无兴趣).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →