5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng白天 · bạch thiênbái tiānban ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “白天”白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →