3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 大學大学 · đại họcDà xuéđại học, trường đại họcCác chữ Hán cấu thành từ “大学”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →