Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
爱 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 爱)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 爱: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe城里的人都爱听他弹琴。 — Người trong thành ai cũng thích nghe anh gảy đàn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng城里的人都说,叶公是天下最爱龙的人。 — Người trong thành đều bảo Diệp Công là người yêu rồng nhất thiên hạ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa古时候,有位将军很爱赛马。 — Ngày xưa có một vị tướng rất mê đua ngựa.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 691 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爱vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.