Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
儿 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 儿子)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 儿子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 8 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她开门一看,儿子、女儿和三个孩子都站在雪里。 — Bà mở cửa ra, con trai, con gái và ba đứa cháu đang đứng giữa tuyết.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính儿子给他买了眼镜,他看什么都清楚了。 — Con trai mua cho ông cặp kính, nhìn gì cũng rõ hẳn ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi“我死了还有儿子,儿子死了还有孙子。” — “Tôi chết thì còn con, con chết thì còn cháu.”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 儿子vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 儿子vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.