Bài 85 · HSK 5
鞭炮姥姥岛屿悄悄煤炭疯狂翅膀肩膀
8từ mới
13chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.494từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 8 từ
- 鞭炮pháoâm Hán-Việt tiên pháoÂm Hán-Việt “tiên pháo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 姥姥bà ngoạiâm Hán-Việt lão lãoÂm Hán-Việt “lão lão” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 岛屿đảoâm Hán-Việt đảo tựÂm Hán-Việt “đảo tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 悄悄lặng lẽ, âm thầmâm Hán-Việt tiễu tiễuÂm Hán-Việt “tiễu tiễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 煤炭than đáâm Hán-Việt môi thánÂm Hán-Việt “môi thán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 疯狂cuồng nhiệt, điên cuồngâm Hán-Việt phong cuồngÂm Hán-Việt “phong cuồng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 翅膀cánhâm Hán-Việt sí bảngÂm Hán-Việt “sí bảng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 肩膀vaiâm Hán-Việt kiên bảngÂm Hán-Việt “kiên bảng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
13 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
roi, quất
TIÊN
18 nét
nướng, rang (nghĩa pháo là từ ghép hoặc danh từ)
PHÁO
9 nét
bà ngoại
LÃO
9 nét
đảo
ĐẢO
7 nét
cù lao, đảo nhỏ
TỰ
6 nét
vắng lặng, nhẹ nhàng
TIỄU
10 nét
than đá
MÔI
13 nét
than
THÁN
9 nét
điên, cuồng
PHONG
9 nét
cuồng, điên cuồng
CUỒNG
7 nét
cánh
SÍ
10 nét
cánh, vai
BẢNG
14 nét
vai
KIÊN
8 nét