Bài 45 · HSK 4
糖赚赢趟躺逛酸陪页窗户
10từ mới
11chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.182từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 9 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 9 từ
- 糖đường, kẹoâm Hán-Việt đườngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đường”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 赚kiếm tiền, lãiâm Hán-Việt trámTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trám”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 赢thắng, chiến thắngâm Hán-Việt doanhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “doanh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 趟chuyến, bậnâm Hán-Việt thảngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thảng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 躺nằmâm Hán-Việt thảngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thảng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 逛dạo, đi dạoâm Hán-Việt cuốngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cuống”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 酸chua, nhức mỏiâm Hán-Việt toanTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “toan”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 陪đi cùng, cùngâm Hán-Việt bồiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bồi”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 页trangâm Hán-Việt hiệtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hiệt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 窗户cửa sổâm Hán-Việt song hộÂm Hán-Việt “song hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
11 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đường, kẹo
ĐƯỜNG
16 nét
kiếm tiền, lãi
TRÁM
14 nét
thắng, chiến thắng
DOANH
17 nét
chuyến, bận
THẢNG
15 nét
nằm
THẢNG
15 nét
dạo, đi dạo
CUỐNG
10 nét
chua, nhức mỏi
TOAN
14 nét
đi cùng, cùng
BỒI
10 nét
trang
HIỆT
6 nét
cửa sổ
SONG
12 nét
hộ, cửa
HỘ
4 nét