Bài 47 · HSK 4
森林咳嗽烤鸭羡慕胳膊钥匙
6từ mới
12chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.194từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ
- 森林rừng rậmâm Hán-Việt sâm lâmÂm Hán-Việt “sâm lâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 咳嗽hoâm Hán-Việt khái thấuÂm Hán-Việt “khái thấu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 烤鸭vịt quayâm Hán-Việt khảo ápÂm Hán-Việt “khảo áp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 羡慕ngưỡng mộ, ghen tịâm Hán-Việt tiện mộÂm Hán-Việt “tiện mộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胳膊cánh tayâm Hán-Việt cách bácÂm Hán-Việt “cách bác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 钥匙chìa khóaâm Hán-Việt dược thiÂm Hán-Việt “dược thi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rậm rạp, um tùm
SÂM
12 nét
rừng
LÂM
8 nét
ho
KHÁI
9 nét
ho
THẤU
14 nét
nướng
KHẢO
10 nét
con vịt
ÁP
10 nét
hâm mộ
TIỆN
12 nét
ngưỡng mộ, mến
MỘ
14 nét
nách
CÁCH
10 nét
cánh tay, thịt khô
BÁC
14 nét
chìa khóa
DƯỢC
9 nét
cái thìa, cái muỗng
THI
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc ảnh hưởng: 受…影响 (chịu ảnh hưởng của…)
Chủ ngữ + 受 + tác nhân/yếu tố + (的) 影响, + hệ quảBiểu thị trạng thái, hành động hoặc tâm lý bị tác động, thay đổi bởi một yếu tố bên ngoài.
- 受天气影响,航班推迟了。Do chịu ảnh hưởng của thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn lại.
- 他从小受父母的影响,很喜欢读书。Từ nhỏ anh ấy đã chịu ảnh hưởng từ cha mẹ, rất thích đọc sách.
Người Việt hay sai chỗ này: Cụm 受...影响 thường đứng làm trạng ngữ đầu câu hoặc đứng sau chủ ngữ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →