Bài 106 · HSK 6
动荡包庇包袱卑鄙鄙视压抑压榨反馈取缔口腔名额数额额外启蒙吹捧捧呈现告诫
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.401từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
- 动荡bất ổn, dao độngâm Hán-Việt động đãngÂm Hán-Việt “động đãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 包庇bao che, che chởâm Hán-Việt bao týÂm Hán-Việt “bao tý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 包袱gánh nặng, tay nảiâm Hán-Việt bao phụcÂm Hán-Việt “bao phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 卑鄙hèn hạ, đê tiệnâm Hán-Việt ti bỉÂm Hán-Việt “ti bỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 鄙视khinh thườngâm Hán-Việt bỉ thịÂm Hán-Việt “bỉ thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 压抑kìm nén, bức bốiâm Hán-Việt áp ứcÂm Hán-Việt “áp ức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 压榨bóc lột, ép lấy nướcâm Hán-Việt áp tráÂm Hán-Việt “áp trá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反馈phản hồiâm Hán-Việt phản quỹÂm Hán-Việt “phản quỹ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 取缔cấm, giải thểâm Hán-Việt thủ đếÂm Hán-Việt “thủ đế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 口腔khoang miệngâm Hán-Việt khẩu khoangÂm Hán-Việt “khẩu khoang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 名额chỉ tiêu, số lượngâm Hán-Việt danh ngạchÂm Hán-Việt “danh ngạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 数额hạn mức, số lượngâm Hán-Việt số ngạchÂm Hán-Việt “số ngạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 额外thêm, phụ trộiâm Hán-Việt ngạch ngoạiÂm Hán-Việt “ngạch ngoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 启蒙vỡ lòng, khai tâmâm Hán-Việt khởi môngÂm Hán-Việt “khởi mông” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吹捧nịnh hót, tung hôâm Hán-Việt xuy phủngÂm Hán-Việt “xuy phủng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 捧bưng, nângâm Hán-Việt phủngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phủng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 呈现xuất hiện, bày raâm Hán-Việt trình hiệnÂm Hán-Việt “trình hiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 告诫răn đe, cảnh cáoâm Hán-Việt cáo giớiÂm Hán-Việt “cáo giới” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
15 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
dao động, lêu lổng
ĐÃNG
9 nét
che chở, bao che
TÝ
7 nét
tay nải, bọc
PHỤC
11 nét
khinh bỉ, quê mùa
BỈ
13 nét
kìm nén, ức chế
ỨC
7 nét
ép, vắt
TRÁ
14 nét
biếu, tặng, cung cấp
QUỸ
12 nét
kết nối, ràng buộc
ĐẾ
12 nét
khoang, giọng điệu
KHOANG
12 nét
trán, hạn ngạch, số lượng
NGẠCH
15 nét
mê muội, che phủ
MÔNG
13 nét
bưng, nâng
PHỦNG
11 nét
biểu hiện, trình bày
TRÌNH
7 nét
răn đe, cảnh cáo
GIỚI
9 nét