Từ · HSK 6

thêm, phụ trội

Âm Hán-Việt: ngạch ngoại
éthanh 2 · đi lênwàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 額外
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngạch ngoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他做了额外的工作。
Tā zuò le é wài de gōng zuò.
Anh ấy làm thêm việc ngoài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.