Từ · HSK 6

hạn mức, số lượng

Âm Hán-Việt: số ngạch
shùthanh 4 · rơi xuốngéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 數額
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “số ngạch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这笔钱数额很大。
Zhè bǐ qián shù é hěn dà.
Số tiền này rất lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.