Bài 105 · HSK 6
共鸣冰雹凑合凡是平凡分寸分泌分辨辨认刊物刊登别扭扭转刹车刹那削弱削剥削
18từ mới
12chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.383từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
- 共鸣đồng cảm, cộng hưởngâm Hán-Việt cộng minhÂm Hán-Việt “cộng minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冰雹mưa đáâm Hán-Việt băng bạcÂm Hán-Việt “băng bạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 凑合tạm bợ, gắng gượngâm Hán-Việt thấu hợpÂm Hán-Việt “thấu hợp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 凡是hễ là, bất cứâm Hán-Việt phàm thịÂm Hán-Việt “phàm thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 平凡bình thườngâm Hán-Việt bình phàmÂm Hán-Việt “bình phàm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分寸chừng mựcâm Hán-Việt phân thốnÂm Hán-Việt “phân thốn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分泌tiết raâm Hán-Việt phân bíÂm Hán-Việt “phân bí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分辨phân biệtâm Hán-Việt phân biệnÂm Hán-Việt “phân biện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 辨认nhận diện, phân biệtâm Hán-Việt biện nhậnÂm Hán-Việt “biện nhận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刊物ấn phẩm, tạp chíâm Hán-Việt san vậtÂm Hán-Việt “san vật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刊登đăng tảiâm Hán-Việt san đăngÂm Hán-Việt “san đăng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 别扭khó chịu, bất tiệnâm Hán-Việt biệt nữuÂm Hán-Việt “biệt nữu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 扭转xoay chuyển, đảo ngượcâm Hán-Việt nữu chuyểnÂm Hán-Việt “nữu chuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刹车phanh xe, dừng lạiâm Hán-Việt sát xaÂm Hán-Việt “sát xa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刹那khoảnh khắcâm Hán-Việt sát naÂm Hán-Việt “sát na” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 削弱làm suy yếuâm Hán-Việt tước nhượcÂm Hán-Việt “tước nhược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 削gọt, cắt, bớt, giảmâm Hán-Việt tướcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tước”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 剥削bóc lộtâm Hán-Việt bác tướcÂm Hán-Việt “bác tước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
kêu, phát ra tiếng
MINH
8 nét
mưa đá
BẠC
13 nét
góp, lại gần
THẤU
11 nét
phàm, phàm trần
PHÀM
3 nét
tấc, thước tấc
THỐN
3 nét
tiết ra
BÍ
8 nét
phân biệt
BIỆN
16 nét
khắc, in ấn
SAN
5 nét
vặn, xoắn
NỮU
7 nét
phanh, chốc lát
SÁT
8 nét
gọt, cắt, bớt, giảm
TƯỚC
9 nét
bóc, lột
BÁC
10 nét