Từ · HSK 6

khó chịu, bất tiện

Âm Hán-Việt: biệt nữu
bièthanh 4 · rơi xuốngniuthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 別扭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “biệt nữu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他今天有点别扭。
Tā jīn tiān yǒu diǎn biè niu.
Hôm nay anh ấy hơi gượng gạo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.