Từ · HSK 6

xoay chuyển, đảo ngược

Âm Hán-Việt: nữu chuyển
niúthanh 2 · đi lênzhuǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là niǔ zhuǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 扭轉
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nữu chuyển” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他扭转了局面。
Tā niǔ zhuǎn le jú miàn.
Anh ấy đã xoay chuyển cục diện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.