Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khẩu khoang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
医生检查了他的口腔。
Yī shēng jiǎn chá le tā de kǒu qiāng.
Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của anh ấy.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.