Từ · HSK 6

xuất hiện, bày ra

Âm Hán-Việt: trình hiện
chéngthanh 2 · đi lênxiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 呈現
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trình hiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
眼前呈现出一片绿色。
Yǎn qián chéng xiàn chū yí piàn lǜ sè.
Trước mắt hiện ra một màu xanh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.